Trong báo giá vận chuyển quốc tế, bên cạnh cước biển cơ bản, doanh nghiệp thường thấy nhiều khoản phụ phí đi kèm như BAF, THC, CIC và CAF. Tuy nhiên, không ít chủ hàng vẫn chưa hiểu rõ phí CAF là gì, vì sao hãng tàu thu và CAF ảnh hưởng thế nào đến tổng chi phí logistics.
Bài viết dưới đây của ANT VINA Logistics sẽ giúp bạn nắm rõ bản chất phụ phí CAF và cách kiểm soát chi phí hiệu quả hơn khi làm xuất nhập khẩu.

1. Phí CAF là gì trong logistics?
CAF là gì là một trong những kiến thức logistics cần phải nắm vững. CAF (Currency Adjustment Factor) là phụ phí điều chỉnh tỷ giá, do hãng tàu thu nhằm bù đắp rủi ro biến động giữa đồng tiền thu cước và đồng tiền chi phí vận hành thực tế.
Trong vận tải biển quốc tế:
- Cước vận chuyển thường được niêm yết bằng USD
- Trong khi đó, chi phí khai thác tàu lại phát sinh bằng nhiều loại tiền khác như EUR, JPY, CNY, SGD…
Khi USD mất giá so với các đồng tiền này, doanh thu quy đổi của hãng tàu bị giảm. CAF được áp dụng để cân bằng sự chênh lệch đó.
Nói đơn giản: CAF là khoản “bảo hiểm tỷ giá” cho hãng tàu.
Phí CAF thường áp dụng trong trường hợp nào?
- Tuyến vận tải xa như châu Á – châu Âu, xuyên Thái Bình Dương
- Các hợp đồng cước dài hạn (6 tháng – 1 năm)
- Giai đoạn thị trường tài chính biến động mạnh về tỷ giá
>> Xem thêm: Phí IHC Là Gì? Cách Tính & Giải Pháp Để Tối Ưu Chi Phí Logistics
2. Vì sao hãng tàu phải thu phí CAF?
Để hiểu rõ bản chất của phí CAF, cần xem xét hai khía cạnh cốt lõi: sự chênh lệch tiền tệ trong hoạt động vận tải biển và vai trò của CAF như một công cụ giúp hãng tàu kiểm soát rủi ro tỷ giá.
2.1. Sự chênh lệch tiền tệ trong hoạt động vận tải biển
Hầu hết hãng tàu quốc tế gặp bài toán “lệch pha tiền tệ”:
- Thu cước bằng USD
- Trả chi phí tại nhiều quốc gia, bằng nhiều đồng tiền khác nhau
Ví dụ:
- Phí cầu bến tại châu Âu → EUR
- Bảo dưỡng tàu tại Nhật → JPY
- Nhân công, cảng vụ tại châu Á → CNY, SGD
Nếu USD giảm giá, hãng tàu mất doanh thu dù số container vận chuyển không đổi.
2.2. CAF – Công cụ kiểm soát rủi ro tỷ giá
CAF được điều chỉnh định kỳ (theo tháng hoặc quý) dựa trên:
- Biến động USD so với “rổ tiền tệ chi phí”
- Tình hình tài chính – vận hành của hãng tàu
Trong một số trường hợp hiếm, CAF có thể ở mức âm (giảm cước), nhưng thực tế phần lớn là CAF dương.

3. Cách tính phí CAF phổ biến hiện nay
Không giống các khoản phí cố định như phí chứng từ hay THC, CAF thường được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên cước biển cơ bản.
3.1. Công thức tính CAF
Phí CAF = Ocean Freight × Tỷ lệ CAF (%)
Trong đó:
- Ocean Freight: chỉ là cước biển, không bao gồm phụ phí khác
- Tỷ lệ CAF: do hãng tàu công bố
3.2. Ví dụ minh họa
- Cước biển: 2.500 USD/cont 40’
- CAF: 6%
Phí CAF = 2.500 × 6% = 150 USD
Lưu ý: Một số tuyến ngắn hoặc thị trường đặc thù, CAF có thể được quy định theo số tiền cố định/TEU thay vì phần trăm.
4. Phân biệt CAF và BAF – Hai phụ phí thường bị nhầm lẫn
Trong thực tế làm việc với báo giá cước biển, nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường nhầm lẫn giữa phí CAF và phí BAF do cả hai đều là phụ phí do hãng tàu thu thêm ngoài cước chính. Tuy nhiên, bản chất, nguyên nhân phát sinh và cơ sở điều chỉnh của hai loại phí này hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Phí CAF | Phí BAF |
|---|---|---|
| Bản chất | Phụ phí điều chỉnh rủi ro tỷ giá hối đoái | Phụ phí điều chỉnh chi phí nhiên liệu |
| Nguyên nhân phát sinh | Biến động giữa USD và các đồng tiền chi phí của hãng tàu | Giá dầu nhiên liệu (bunker) tăng cao |
| Cơ sở tính phí | Tỷ giá hối đoái giữa USD và “rổ tiền tệ chi phí” | Giá nhiên liệu bunker trên thị trường |
| Cách thu phổ biến | Tính theo % cước biển hoặc mức cố định | Thường tính theo mỗi TEU hoặc theo % |
| Mức độ biến động | Phụ thuộc thị trường tiền tệ | Phụ thuộc thị trường dầu mỏ |
Nói cách khác, CAF giúp hãng tàu bảo vệ doanh thu trước rủi ro mất giá của đồng USD, trong khi BAF nhằm bù đắp chi phí nhiên liệu tăng đột biến trong quá trình khai thác tàu. Vì xuất phát từ hai yếu tố rủi ro khác nhau, CAF và BAF được tính toán, điều chỉnh và thu hoàn toàn độc lập, không gộp chung thành một khoản.
Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp doanh nghiệp đọc báo giá chính xác hơn, tránh nhầm lẫn khi so sánh chi phí vận chuyển giữa các hãng tàu hoặc forwarder.
5. Ai là người phải đóng phí CAF?
Nguyên tắc chung:
Ai trả cước biển thì người đó trả CAF
5.1. Đối với hàng nhập khẩu
- Điều kiện EXW, FOB
- Người nhập khẩu là bên trả cước
→ Thanh toán CAF tại cảng đến
5.2. Đối với hàng xuất khẩu
- Điều kiện CIF, DAP, DDP
- Người xuất khẩu thuê tàu
→ Thanh toán CAF tại cảng đi
Lưu ý cho doanh nghiệp & forwarder: Khi báo giá All-in, cần kiểm tra kỹ CAF đã bao gồm hay chưa để tránh phát sinh lỗ ngoài dự kiến.

6. Câu hỏi thường gặp về phí CAF
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến phí CAF mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu và người làm logistics thường thắc mắc trong quá trình làm việc với hãng tàu và forwarder.
6.1. Phí CAF có chịu VAT không?
Thông thường, cước vận tải quốc tế và phụ phí kèm theo không chịu VAT hoặc áp dụng thuế suất 0% nếu đáp ứng đủ điều kiện chứng từ. Tuy nhiên, cách hạch toán có thể khác nhau tùy đối tượng xuất hóa đơn.
6.2. CAF có giống EBS không?
Không.
- CAF: liên quan tỷ giá
- EBS: phụ phí nhiên liệu khẩn cấp
Hai khoản này có bản chất hoàn toàn khác nhau.
6.3. Vì sao tuyến Nội Á ít thấy CAF?
Do:
- Thời gian vận chuyển ngắn
- Chi phí vận hành ít chịu ảnh hưởng tỷ giá
- Cạnh tranh cao → giá thường báo All-in
7. Kết luận
Phí CAF cho thấy hoạt động logistics quốc tế không chỉ dừng lại ở việc vận chuyển hàng hóa, mà còn gắn liền với quản trị rủi ro tài chính và biến động tỷ giá. Việc hiểu rõ CAF là gì giúp doanh nghiệp nhìn đầy đủ hơn về cấu trúc chi phí vận tải, từ đó kiểm tra báo giá chính xác, hạn chế các khoản phát sinh ngoài kế hoạch và chủ động hơn trong quá trình làm việc với hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào cước biển cơ bản mà bỏ qua các phụ phí đi kèm, dẫn đến chênh lệch ngân sách so với dự toán ban đầu. Khi nắm rõ bản chất và cách áp dụng của phụ phí CAF, doanh nghiệp có thể so sánh báo giá hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao khả năng đàm phán để tối ưu chi phí logistics.
Trước khi ký kết hợp đồng vận chuyển, ANT VINA Logistics khuyến nghị doanh nghiệp cần trao đổi rõ với đối tác về CAF là gì, phạm vi áp dụng, cách tính và thời điểm điều chỉnh. Minh bạch ngay từ khâu báo giá và rà soát đầy đủ các phụ phí liên quan chính là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí logistics hiệu quả và bền vững trong dài hạn.

Liên hệ ngay với ANT VINA Logistics để được tư vấn và báo giá
- Trụ sở chính: 30 Lê Trọng Tấn, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng.
- Văn phòng làm việc: Lô OTM2-02-13 & OTM2-02-14, Khu dân cư Bắc Nguyễn Lương Bằng, Phường Việt Hoà, Thành phố Hải Phòng.
- Hotline: 0931 525 525
- Email: [email protected]
- Website: https://antvina.com/
- Fanpage: https://www.facebook.com/antvinalogistics
ANT VINA Logistics cung cấp các dịch vụ:
- Vận chuyển hàng hóa quốc tế FCL/LCL bằng đường biển và đường hàng không đến tất cả các địa điểm trên thế giới.
- Dịch vụ làm thủ tục hải quan xuất – nhập khẩu và thủ tục kiểm tra chất lượng, hợp quy.
- Dịch vụ thông quan tờ khai hải quan và vận tải container nội địa.
- Cho thuê kho bãi và vận hành phân phối.
- Ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa ra toàn cầu.
- Dịch vụ xin các loại chứng từ như: chứng thư kiểm dịch thực vật – động vật, chứng nhận xuất xứ hàng hóa, và nhiều dịch vụ khác.
Chúng tôi rất mong được phục vụ Quý khách hàng!













